Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của lithenessdanh từ
Ví dụ
-
Her lithenesses helped in dance class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lɑɪðnəsɪz/
Her lithenesses helped in dance class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép