Nghĩa tiếng Việt
- Lít.danh từ
Tiếng Nhật
- リットルlít
Ví dụ
-
I bought a one litre bottle of water.
-
1Litre
1Lít
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈliːtə(r)/
I bought a one litre bottle of water.
1Litre
1Lít
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép