TanroDictionary Sổ từ

littered

/lˈɪtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của litterđộng từ

Ví dụ

  1. The floor was littered with old papers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép