Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của liverydanh từ
Ví dụ
-
The staff wore clean liveries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lˈɪvəriz/
The staff wore clean liveries.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép