Nghĩa tiếng Việt
- Lạc đà không bướu.danh từ
Tiếng Nhật
- ラマlạc đà không bướu, llama
Ví dụ
-
The llama played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɑːmə/
The llama played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép