TanroDictionary Sổ từ

loathe

/ləʊð/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ghê tởm, kinh tởm, ghét.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I loathe rude comments in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép