TanroDictionary Sổ từ

location quotient

/ ˈkwoʊʃənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thương số vị trí.danh từ

Ví dụ

  1. A location quotient helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép