TanroDictionary Sổ từ

lodges

/lˈɒdʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lodgeđộng từ

Ví dụ

  1. The key lodges in the lock.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép