TanroDictionary Sổ từ

lofted

/lˈɒftɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của loftđộng từ

Ví dụ

  1. He lofted the ball over the net.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép