TanroDictionary Sổ từ

logicality

/ˈlɑːdʒɪkələti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính lôgic.danh từ

Ví dụ

  1. Her logic showed strong logicaliti.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép