TanroDictionary Sổ từ

logographic

/ˌlɔɡəˈɡræfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu tốc ký.tính từ

Ví dụ

  1. His voice stayed logographic all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép