TanroDictionary Sổ từ

logogriph

/ˈlɔɡəˌɡrɪf/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép đố chữ.danh từ
  2. Câu đó chữ.danh từ

Ví dụ

  1. The logogriph appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép