TanroDictionary Sổ từ

logout

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (sự) đăng xuấtdanh từ
  2. nút đăng xuấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the act of signing out of a systemdanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ログアウトdanh từ

Ví dụ

  1. Click logout when you finish.

    Bấm đăng xuất khi bạn xong việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép