TanroDictionary Sổ từ

logs

/lɑɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của logđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The ape logs every action you take.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép