TanroDictionary Sổ từ

loitered

/ˈlɔɪtə(r)d/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của loiterđộng từ

Ví dụ

  1. He loitered near the bus stop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép