TanroDictionary Sổ từ

long finger

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngón giữa, ngón tay giữa.danh từ
  2. Sự chần chừ.danh từ
  3. Sự trả góp.danh từ

Tiếng Nhật

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép