Nghĩa tiếng Việt
- Thân (máy bay).danh từ
Ví dụ
-
The mechanic checked the longeron carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɑːndʒəˌrɑːn/
The mechanic checked the longeron carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép