TanroDictionary Sổ từ

longest

/ˈlɑŋɡəst/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dài nhất.tính từ
  2. so sánh nhất của longtính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This river is the longest in the region.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép