TanroDictionary Sổ từ

longingness

/ˈlɒŋɪŋnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ước ao, sự mong đợi, sự khát khao, sự ham muốn.danh từ

Ví dụ

  1. Her longingness for home grew every evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép