Nghĩa tiếng Việt
- Mong đợi.động từ
Tiếng Nhật
- 待ち望むまちのぞむmong đợi, trông ngóng
- 楽しむたのしむtận hưởng, vui thú, vui chơi
- 待ち受けるまちうけるchờ đợi, đón chờ, mong đợi
- 待つまつchờ, đợi
- 望むのぞむmong muốn, ước
Ví dụ
-
I'm looking forward to meeting you.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép