TanroDictionary Sổ từ

loosely

/ˈluːsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The gate hung looseli on its hinge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép