TanroDictionary Sổ từ

loppy

/lˈɒpi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thõng xuống, lòng thòng.tính từ

Ví dụ

  1. The loppy plants leaned over the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép