Nghĩa tiếng Việt
- Ông vua nhỏ; tiểu quý tộc.danh từ
Ví dụ
-
The young lordling wore fine clothes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlɔrdlɪŋ/
The young lordling wore fine clothes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép