TanroDictionary Sổ từ

lordotic

/lɔːrˈdɔːtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mắc tật ưỡn lưng.tính từ

Ví dụ

  1. His lordotic back made sitting uncomfortable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép