TanroDictionary Sổ từ

louded

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sai lầm (vấn đề, luận điểm).tính từ い
  2. Say mềm.tính từ い
  3. Có rất nhiều tiền.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép