Nghĩa tiếng Việt
- Ầm ĩ, inh ỏi.D
- Nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng).D
- Sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc).D
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The child laughed loudli in the room.
-
They praised the work loudli.
-
The shirt was loudli colored.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép