TanroDictionary Sổ từ

loverlike

/ˈlʌvlrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với tình nhân: Cũtính từ

Ví dụ

  1. They exchanged loverlike smiles across the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép