TanroDictionary Sổ từ

lovesickness

/ˈləvˌsɪknəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tương tư, nỗi tương tư.danh từ

Ví dụ

  1. His lovesickness kept him awake most nights.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép