TanroDictionary Sổ từ

lovey-dovey

/ˌlʌvi ˈdʌvi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) yêu thương, âu yếm, trìu mến, đa cảm, ủy mị.tính từ

Ví dụ

  1. They were lovey-dove at the party.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép