TanroDictionary Sổ từ

loving-cup

/ˈlvinˈkəp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chén rượu thâm tình (chuyền tay nhau quanh bàn tiệc).danh từ

Ví dụ

  1. They shared a loving-cup after dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép