TanroDictionary Sổ từ

lowbrowed

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có trán thấp (người).tính từ い
  2. Có mái thấp; tối tăm; có cửa ra vào thấp (nhà... ).tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép