Nghĩa tiếng Việt hạ đẳngdanh từ Tiếng Nhật 下等かとうhạ đẳng, thấp kém, tầm thường, hạng thấp 下級かきゅうcấp dưới, hạng thấp, lớp dưới Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép