TanroDictionary Sổ từ

lowered

/ˈloʊərd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lowerđộng từ

Ví dụ

  1. The sun lowered behind the hills.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép