TanroDictionary Sổ từ

lozenge

/ˈlɒzɪndʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình thoi.danh từ
  2. Viên thuốc hình thoi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Draw a lozenge on the paper.

  2. She took a lozenge for her sore throat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép