Nghĩa tiếng Việt
- Xe trượt băng có một chỗ ngồi.danh từ
Tiếng Nhật
- リュージュxe trượt băng luge
Ví dụ
-
He raced down the hill on a luge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/luːʒ/
He raced down the hill on a luge.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép