TanroDictionary Sổ từ

luge

/luːʒ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe trượt băng có một chỗ ngồi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He raced down the hill on a luge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép