TanroDictionary Sổ từ

luggage-rack

/ˈləɡɪdʒˈræk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá để hành lý (trên xe lửa, xe đò).danh từ

Ví dụ

  1. The luggage-rack was full of bags.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép