Nghĩa tiếng Việt
- Lá buồm hình thang ((cũng) lug).danh từ
Ví dụ
-
The old boat used a lugsail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈləɡˌseɪl/
The old boat used a lugsail.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép