TanroDictionary Sổ từ

lugsail

/ˈləɡˌseɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lá buồm hình thang ((cũng) lug).danh từ

Ví dụ

  1. The old boat used a lugsail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép