Nghĩa tiếng Việt
- Bài hát ru con.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She sang a lullaby before bedtime.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlʌləbaɪ/
She sang a lullaby before bedtime.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép