TanroDictionary Sổ từ

lumbered

/lˈʌmbəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lumberđộng từ

Ví dụ

  1. The old truck lumbered up the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép