TanroDictionary Sổ từ

lumberjack

/ˈlʌmbədʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thợ đốn gỗ, thợ rừng.danh từ
  2. Người buôn gỗ.danh từ

Ví dụ

  1. A lumberjack cut wood all morning.

  2. The lumberjack sold timber in town.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép