Nghĩa tiếng Việt
- Khăn quấn (quanh đầu, người).danh từ
Ví dụ
-
He wrapped a lungi around his waist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈlʊŋɡiː/
He wrapped a lungi around his waist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép