TanroDictionary Sổ từ

lungi

/ˈlʊŋɡiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn quấn (quanh đầu, người).danh từ

Ví dụ

  1. He wrapped a lungi around his waist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép