Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của lungdanh từ
Ví dụ
-
Clean air helps our lungs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lʌŋz/
Clean air helps our lungs.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép