Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của lurchđộng từ
Ví dụ
-
The boat lurches in strong waves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/lˈɜːtʃɪz/
The boat lurches in strong waves.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép