TanroDictionary Sổ từ

lusted

/lˈʌstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của lustđộng từ

Ví dụ

  1. She lusted for a warm, quiet weekend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép