TanroDictionary Sổ từ

lustily

/ˈləstili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạnh mẽ, cường tráng.D

Ví dụ

  1. He looked lustili after the long run.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép