TanroDictionary Sổ từ

lutetian

/luːˈtiːʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pa-ri (thủ đô Pháp).tính từ

Ví dụ

  1. The lutetian market was crowded and lively.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép