Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macadamise.động từ
Ví dụ
-
She tried to macadamising the issue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/məˌkædəˈmiːzɪŋ/
She tried to macadamising the issue.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép