TanroDictionary Sổ từ

macadamising

/məˌkædəˈmiːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của macadamise.động từ

Ví dụ

  1. She tried to macadamising the issue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép