TanroDictionary Sổ từ

macao

/məˈkaʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của Macau.danh từ

Ví dụ

  1. Macao has a busy harbor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép