TanroDictionary Sổ từ

macaque

/məˈkæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khỉ.danh từ

Ví dụ

  1. A macaque helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép