Nghĩa tiếng Việt
- Mỳ ống.danh từ
Tiếng Nhật
- マカロニnui
Ví dụ
-
She cooked macaroni for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmækəˈrəʊni/
She cooked macaroni for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép